Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Nguyễn Văn Chiến Chiến HN 2.75 2.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tường Hưng hungtokyo 2.15 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Tuấn Kiệt Kiệt Sotrans 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trương Quân Quân Toyo 2.70 2.70 2.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trung Nghĩa Nguyễn Trung Nghĩa 2.85 2.85 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thu Hải Thu Hải HN 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiện Linh Linh T77 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiện Hoà 2.40 2.40 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiên Giang Giang Bình Dương 2.50 2.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thiên 2.20 2.00 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trinh Trinh Nguyễn 1.20 1.20 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Trang Trang Đệ Nhất 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thu Jenda 1.80 1.75 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tuyền Bình Định 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Nhã Thanh Nhã 2.10 2.00 1.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Hương AB Nguyễn 2.25 2.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Thanh AG 1.60 1.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thái Thái Swanbay 1.30 1.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Tài Jessy Nguyễn 1.70 1.60 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Sáng Nina 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu