| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Bánh Qui | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Thu Hà | Bằng Lăng Tím | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lữ Đắc Dũng | Ballex | 2.70 | 2.70 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu |
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Trung | BẠCH XUYÊN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Tuấn Hà | Babonbon | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ba Bích | Ba Bích | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Nguyên Anh Đài | Anh Đài | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Anh Tú | Anh Tú HN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngọc Ánh | Ánh 9 Cua | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Đức An | An Rexdoor | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Phạm An Nhi | An Nhi | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuyết Châu | Amala Châu | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Minh Vương | Ali | 3.50 | 3.35 | 3.35 | Hồ sơ thi đấu |
| Bùi Trí Nguyên | Adidas | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thanh Hương | AB Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Võ Đông Thiên | 9999 | 1.95 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Cẩm | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu |