Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Hà Giang VGiang153 2.65 2.50 Hồ sơ thi đấu
Vũ Đình Phúc vdphuc 2.85 2.75 Hồ sơ thi đấu
Vân Trinh Vân Trinh LA 2.20 2.20 Hồ sơ thi đấu
Dương Văn Tiến Văn Tiến 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Mạnh Kháng Văn Thắng 2.85 2.80 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Minh Vạn Vạn Phúc 3.10 3.00 Hồ sơ thi đấu
Văn Khiết Văn Khiết 2.80 2.75 Hồ sơ thi đấu
Lê Vân Vân GL 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Trần Thị Kim Uyên Uyên Trần 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Trương Thành Được Út Được 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Út Q6 Út Q6 4.20 4.10 Hồ sơ thi đấu
Trần Xuân Thắng TXThang 3.35 3.35 Hồ sơ thi đấu
Lê Thị Tuyết Anh Tuyết Anh Lê 1.35 1.30 Hồ sơ thi đấu
Đặng Văn Tuyên Tuyên Văn Thánh 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Mã Thị Bích Tuyền Tuyền Trà Vinh 1.95 1.90 Hồ sơ thi đấu
Trần Minh Tuyển Tuyển Nhà Bè 2.70 2.50 Hồ sơ thi đấu
Tô Minh Tuyến Tuyến MT 1.95 1.90 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tuyền Bình Định 2.35 2.30 Hồ sơ thi đấu
Tường Vy Tường Vy 0.00 0.00 Hồ sơ thi đấu
Tường Tanimex Tường Tanimex 2.30 2.25 Hồ sơ thi đấu