| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bé Lép KH | 5.70 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bế Thị Kim Thanh | Kim Thanh | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bé tư ĐN | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| bean bau cat | 3.45 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bear Black | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Duong | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Vũng Tàu | 5.50 | 5.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bibono | 2.75 | 2.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bích Hường HN | Owen Hường | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bích Vân | 1.70 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BigmanVN | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| binchicken | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Hoàngkhang | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Q6 | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình tay trái | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Ủi | 4.15 | 4.15 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Binh168 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BINHTAUNGAM | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Blueno | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bo kỳ hoà | 5.05 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu |