| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| boeing | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bờm Quốc Hùng | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Ba | 2.15 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Chiến | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Nam | BS Nam | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Nghĩa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Vũ | Henry Nguyễn | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Bùi hoài giang | Meomap | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| BÙI HOÀNG PHƯỚC | PHƯỚC CMS | 2.25 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi huy Dung | Dunguniforms | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Phúc Lê Nam (and Daddy) | Simon C&c | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Phước Hùng | Hùng Mỹ Hoa | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi thị Nguyên | Sharanguyen | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Trí Nguyên | Adidas | 7.00 | 6.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Trọng Hậu | cabasa | 3.10 | 3.00 | 2.85 | Hồ sơ thi đấu |
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| BÙI ĐỨC HŨU | HUUTHETHOI | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Minh | Minhgas | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| caheocon | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm DakLak | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu |