| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| An BP | 3.40 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| an tiêm | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Anh Thư | Thư 291 | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| anhtuanlongkhanh | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Anmapdethuong | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Awayhuy | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ba Bích | Ba Bích | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bác sĩ Bảo | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bạch Tuyết | 1.40 | 1.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bằng nhảy cao | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bằng q8 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bành Chấn Phát | Phát Junsun | 2.85 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bảo Mập | Bảo Mập | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bảo Q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Thanh Đa | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoAnh76 | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoHQ | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Batouristguide | Batouristguide | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bảy.Bàu Cát | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé 6 - Dũng ice | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |