| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| speed_google | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Nhi Nguyên | Bé Xu | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| BINHTAUNGAM | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hữu Phú | Hữu Phú | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải | Heiniken | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Lưu | luuwindows | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nemo | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Tiến Sĩ | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Toàn Trần | Minh toàn trần | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Del Potro | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Phúc Lê Nam (and Daddy) | Simon C&c | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Onnazuki | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Minh Tiến | Commando | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Zaro | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệp Tudo | 2.40 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cubull | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam-cuuhiep | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Hồng Tấn | Tấn Doma | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| HUNGBMEG | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DauDaDaiSu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |