| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Maximus | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảy.Bàu Cát | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng vận tải | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| yonexman | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| quoclong2011 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hải Đá | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| alibAbA | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| quacquac | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh Khanh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TungHP | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đăng Khoa | Khoamap89 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| dungto | 2.85 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê tín dr | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DIV | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoa Văn | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Khanh | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thai Ky Phong | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khoi Trinh | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đào Phương Nam | nam-béo | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Giang | VGiang153 | 2.65 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |