| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tuan Babolat | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Đình Duy | Duy Tran | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Thanh | Ngocthanh | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Xuân Hợp | Smallfoot | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trung Tiger | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Đức Minh | Minhgas | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Bình | Binh_vantai | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| saigontinnghia | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| GIAHY | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vietlap | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân Sẹo | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| truong nhom | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tuanbia | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Điền Quốc Huy | Huy BIDV | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng CA ĐN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Duong | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Quí Triển | Triển Huế | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Hải | Roger Nguyễn | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Đức An | An Rexdoor | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đông An lộc | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |