| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Hoàng Long | Long fedex | 3.20 | 3.20 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hoàng Quốc Thái | Thái BP | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng BP | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hungpham | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn-Vitar | 3.15 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| hama-bien | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kehaiphong | 3.15 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| hungwolf | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Vespa | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh dược | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hữu nha sĩ | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Gia Huy | Gia Huy | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Tấn Hoan | Hoan Q6 | 3.10 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghĩa Đệ Nhất | Nghĩa Đệ Nhất | 3.10 | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Nguyễn Hà | Hà nguyễn | 3.10 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Quốc Q&Q | 3.10 | 3.00 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu |