| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quốc Việt | Quốc Việt Trần | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn Anh HN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Hoàng Kiệt | Kiệt.Q7 | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Khánh bờm | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa ruồi | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường TG | Trường TG | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thiên Ân (con Bo KH) | Thiên Ân | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hứa Mỹ Loan | Loan HG | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Bình | Bình 2/9 | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Quốc Duy | Duy Sony | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan hippo | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caotrung0418 | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Stéphane (Tuấn) | MODJO | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Tran | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vương Minh Luân | Luân Râu | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phong Huynh | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |