| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Quốc Thái | Thái BP | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Toán Q12 | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hungpham | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Ucraina | Tâm Ucraina | 3.15 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Võ Thúy Thu Ngân | Ngân TG | 3.10 | 3.10 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chu Toàn | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Duy Trung | RF_Trung_RF | 3.05 | 3.00 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |
| chik148 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan hippo | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| rubyztour | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân 555 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Le Phuong | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Văn Trung | BẠCH XUYÊN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tran Phan Anh | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fere_viet | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |