| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Trúc Lam | Cơ Khí Việt | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường Trà Vinh | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Hoàng Kiệt | Kiệt.Q7 | 3.25 | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Khánh bờm | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Q7 | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Khánh Hòa | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Khang An | 3.30 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thiên Ân (con Bo KH) | Thiên Ân | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Yến Nhi | Nhi Tennis KH | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hứa Mỹ Loan | Loan HG | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đặng Văn Bình | Bình 2/9 | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Quốc Duy | Duy Sony | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ngô Hữu Phước | Phước Head | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Hà | Trần Hà | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phong Huynh | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đạt Nha Sĩ | 3.30 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lý Hoàng Long | Long fedex | 3.20 | 3.20 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hòa ruồi | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường TG | Trường TG | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu |