| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Hiếu | Hiếu DakLak | 2.60 | 2.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đình Hiệp | hiep2709 | 3.40 | 3.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Chung Vĩnh Hiển | Hiển156 | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền XD | Hiền XD | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| BS Vũ | Henry Nguyễn | 0.00 | 0.00 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Hải | Heiniken | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cao Minh Hiếu | HEAD_POWER | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Đăng Hậu | Hậu PĐT | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| ĐẶNG THANH DUY | HAOHMARU | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Diễm Hằng | Hằng Huế | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hằng Bến Cát | Hằng Bến Cát | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Thị Hải Yến | Hải Yến | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Hải | Hai Tso | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Phát | Hải KH | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Hải | Hải KG | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hắc Thanh Hoàng | Hắc Thanh Hoàng | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hà Sóc trăng | Hà Sóc trăng | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Hà | Hà nguyễn | 3.10 | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |