| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phuong EIB | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Viết Minh Trí | Jimmy113 | 3.25 | 3.42 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Phúc | Dr.Phuc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| KHÁNH A75 | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caotrung0418 | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Phú Cường | Cường Korea | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Gia Thuần | Châu Tinh Trì | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Stéphane (Tuấn) | MODJO | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quang Tran | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quang Ánh | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Nguyên | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| kỳ nhông | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hama-bien | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Văn Tài | Tài CK | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm A70 | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| hungwolf | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ghu-lít | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Vespa | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYỄN NAM DƯƠNG | Duong Du Lịch | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| HUY COSHET | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |