| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Le Phuong | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Quang Khải | Lê Khải | 2.60 | 2.50 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Quí Triển | Triển Huế | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Quốc Khánh | 7.70 | 7.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Thanh Thảo | Thảo Lê | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Loan | Loan Sport | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Mỹ Hồng | Mỹ Hồng PT | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Như Trinh | Trinh Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Thanh Thuỷ | Biển | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Thảo | Thảo Lê PT | 1.80 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Thu Hà | Bằng Lăng Tím | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Tuyết Anh | Tuyết Anh Lê | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Hường | Donald69 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Thị Ngọc Hân | Rose | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê tín dr | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trai | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trần Quốc Duy | Lê Trần Quốc Duy | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Trung tín | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Vân | Vân GL | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Văn Dưỡng | Dưỡng DS | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |