| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lâm Vỹ Đường | Đường Lâm | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm.Trinh | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lan Thanh | 1.00 | 1.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lập Bạc liêu | 6.25 | 6.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lễ An Nhơn Lộc | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Anh Tú | Anh Tú HN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Chí Dũng | dung cali | 3.60 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Công Hưng | Lê Hưng | 2.60 | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Lê Công Tiễn | 7.00 | 7.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Le Hien | 2.75 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Hồng Hảo | 2.90 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Hồng Hoa | Hoa Đà Lạt | 1.90 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Minh | 7.20 | 7.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| LÊ MINH BÌNH | THÀNH GV | 5.30 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Thanh | Ngocthanh | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Thành Nhân | Lê Ngọc Thành Nhân | 2.80 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Trâm | Trâm Lê | 1.30 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Triều | Hoang Trieu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Phong Dinh | Phước Gà Tre | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Phước | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |