Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Lê Văn Hòa Hòa Sagowater 2.50 2.50 3.00 Hồ sơ thi đấu
Lê Văn Khu Lão Mập 2.95 2.80 Hồ sơ thi đấu
Lê Vũ Phương Phương Giao Thông 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Lê Xuân Quý Quý Nhớt 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Lê Xuân Thanh Thanh PT 1.80 1.80 Hồ sơ thi đấu
Lê Đức Quý Quý PCCC 2.85 2.75 Hồ sơ thi đấu
Lee Tín 3.00 2.95 Hồ sơ thi đấu
Léon Thanh Phạm 3.25 3.25 3.30 Hồ sơ thi đấu
Lian Tran 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Liêm 18D 3.00 3.00 Hồ sơ thi đấu
Liêm Khánh Hòa 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Liễu Pink Yoo Trần 1.50 1.50 Hồ sơ thi đấu
Lim Hee Jung Ms Lim 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Linh Khang An 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Linh q6 2.20 2.15 Hồ sơ thi đấu
Linh quân đội (HCM) 3.75 3.75 Hồ sơ thi đấu
Linh SCTV 2.45 2.40 Hồ sơ thi đấu
linhbch 2.60 2.50 2.55 Hồ sơ thi đấu
Lít 1B 2.80 2.75 Hồ sơ thi đấu
Loan Huỳnh 1.90 1.90 Hồ sơ thi đấu