| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| sáu tân bình | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Cảnh | Cảnh 12B | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Trí Dũng | Dũng Kem | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quân TTA | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thangleesc | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Hồng Ân | An12bet | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Le Phuong | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Anh | Nguyễn Anh | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Trung | BẠCH XUYÊN | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Hoàng | Đức Hoàng | 3.15 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tran Phan Anh | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Văn Thọ | Thọ TT | 2.75 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| fere_viet | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Quang Vinh | Yang | 3.10 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Văn Sự Q6 | 3.05 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ford _mustang | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thọ Già | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| nquocson | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ung Thanh Hai | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Ngọc Nhân | Nho Tennis | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu |