| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kim Phụng | Mười Ù | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lim Hee Jung | Ms Lim | 2.10 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Ngọc Phi | Mr.Rin | 4.70 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ko Hee Hyuk | Mr Ko | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kang Yun Ho | Mr Kang | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Jung Won | Mr Jung | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Hoàn | Mr Hoàn | 3.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhật Trần | Mr Bean | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Stéphane (Tuấn) | MODJO | 3.20 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Phương Dung | Miza | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi Đức Minh | Minhgas | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Khải Minh | MinhGa | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Toàn Trần | Minh toàn trần | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đỗ Ngọc Minh Phúc | Mikedo | 2.95 | 2.90 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Michael Đỗ | Michael Đỗ | 0.00 | 0.00 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu |
| Bùi hoài giang | Meomap | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Kiều Mỹ | Mary Nguyễn79 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phú Mập | Mapmapdethuong | 2.00 | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu |
| Trương Bích Lệ | Maktina | 2.05 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu |