| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Duy truyền | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Khải Minh | MinhGa | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghia NaNá | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Irnoob | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Văn Bình | Bình 2/9 | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê khắc Tiệp | TiepkhangAn | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền Bằng Lăng | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tri_canglong | Tricanglong | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| PhucNBK | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caheocon | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khổng Phước Hưng | Hungkhong | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh-Điện | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phan Phúc Hiệp | Hiệp Sáng | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huy Shop Nhoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Vĩnh Hưng | BACKHAND_POWER | 3.35 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Phúc Hào | Nicolai | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhanpro | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TuantennisLA | Tuấn VT | 3.30 | 3.30 | Hồ sơ thi đấu |