| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quang Vinh | VINH ĐẠI HIỆP | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuan-taytrai | 3.35 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Trọng Phong | Iceman | 2.95 | 2.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Quốc Duy | Duy Sony | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| pham quoc huan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| cuongduoc | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuynhVu | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Lượng Q6 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Thanh Tài | Trumkhungbo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Phú Kim | kim an loc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Japan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn béo | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngô Hữu Phước | Phước Head | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nine | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyêni35 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| sonnguyen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| convitmap | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| happiness | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mylifevn | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |