| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| hoang_map | 3.00 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Thị Bích Liên | Hoàng Liên | 1.35 | 1.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Phúc Hào | Nicolai | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Polo | Hồng Polo | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng Thuý | Thuý LA | 1.85 | 1.85 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồng TL | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Vân | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hứa Mỹ Loan | Loan HG | 3.20 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huân GV | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huân Long Xuyên | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng CA ĐN | 2.60 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Còi | Passing short | 6.60 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hưng Giang | Hungpq | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hùng Japan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng KH | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Khang An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Lâm Đồng | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng sản | 3.40 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Than | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Thủ Đức | 3.90 | 3.80 | Hồ sơ thi đấu |