Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Nguyễn Nhật Quang Quang Head 2.70 2.70 3.00 Hồ sơ thi đấu
Quân TPM Quân TPM 4.25 4.25 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Trương Quân Quân Toyo 2.70 2.70 2.85 Hồ sơ thi đấu
Phan Dư Khánh Phương Phương.Quốc KH 1.30 1.25 Hồ sơ thi đấu
Tô Thị Ngọc Phượng Phượng Tô 1.40 1.40 Hồ sơ thi đấu
Tạ Thị Phương Phương Thiên 1.00 1.00 Hồ sơ thi đấu
Phuong Nguyen Cu Chi Phuong Nguyen Cu Chi 2.10 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phạm Thị Ngọc Phương Phương Masha 2.15 2.10 Hồ sơ thi đấu
Hoài Phương Phương LV 1.70 1.65 Hồ sơ thi đấu
Lê Vũ Phương Phương Giao Thông 2.80 2.80 Hồ sơ thi đấu
Đặng Phương Dung Phương Dung 1.35 1.35 Hồ sơ thi đấu
Phước Transit Phước Transit 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Ngô Hữu Phước Phước Head 3.25 3.20 Hồ sơ thi đấu
Lê Phong Dinh Phước Gà Tre 2.50 2.40 Hồ sơ thi đấu
BÙI HOÀNG PHƯỚC PHƯỚC CMS 2.25 2.00 Hồ sơ thi đấu
Đoàn Bình Phước Phước 2/9 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Vương Nguyệt Phụng Phụng PT 2.00 2.00 Hồ sơ thi đấu
Phúc CT Phúc CT 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Nguyễn Hoàng Phú Phuad 2.20 2.00 Hồ sơ thi đấu
Hồ Phú Quốc Phú Quốc 2.70 2.60 Hồ sơ thi đấu