| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Sadeco | 4.95 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lá Tây Ninh | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng cận | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn vicasa (Tuấn tay trái/Tuấn ĐN) | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Vespa | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn KTS (cận) HL | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ThắngCK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trọc KH | 4.40 | 4.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Awayhuy | 3.95 | 3.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khanh kẹo ngậm | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lãm NK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| truong-dinh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| cuongnhocct | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toan HG | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TanTN | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyển Q7 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thanh917 | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| doan2501 | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| KIÊN917 | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung pon | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |