| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dương Ken | 4.65 | 4.65 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lời KG | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quốc Chùa | 4.85 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Chuyên Lốp | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Suol_can tho | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật An | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| FSO | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nâu (Cọ Khùng) | 4.75 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngoan KH | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duy K34 | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Gianghồ sky | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà nẫu | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huân GV | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quý Tứ Hùng | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoang Lan Anh | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đờn KH | 4.70 | 4.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoHQ | 4.65 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ion Man | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Duẩn KH | 4.35 | 4.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nadat | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu |