| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| RafaVan | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Binh168 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| manhseven | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Fairplay Kỳ Hòa | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| binchicken | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| anhtuanlongkhanh | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Wang | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Anmapdethuong | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phuoccayda | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Lâm Đồng | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng KH | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Tủ Lạnh | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dungchuot | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dan triển lãm | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tucongtu KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fifa2012 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hoàng Dược | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| zippok | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Hoàngkhang | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thiengocpho | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |