Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Danh Tiệm Vàng 5.35 5.25 Hồ sơ thi đấu
Sánh q8 5.75 5.75 Hồ sơ thi đấu
Epicuro 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Tín KG 5.85 5.75 Hồ sơ thi đấu
Quốc QK 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Phú tay trái (CH) 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
ĐƯỜNG HL 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Tạ Vũ Quang Minh Ka ĐL 5.90 5.75 Hồ sơ thi đấu
Lê HuyCường Cường lai 4.90 4.75 Hồ sơ thi đấu
Tí Q10 5.35 5.25 Hồ sơ thi đấu
Tý Thanh Lam 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Sơn Bắn 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu
Tí địa 5.00 5.00 Hồ sơ thi đấu
Cẩm Kỳ Hòa 5.25 5.25 Hồ sơ thi đấu
Nhật BL 5.35 5.25 Hồ sơ thi đấu
Tỷ tóc dài 5.00 5.00 Hồ sơ thi đấu
Bo kỳ hoà 5.05 5.00 Hồ sơ thi đấu
Nhựt Thanh Đa 5.40 5.25 Hồ sơ thi đấu
Đức Long Xuyên Đức Nhỏ LX 4.50 4.50 Hồ sơ thi đấu
Luận Bình Định 5.50 5.50 Hồ sơ thi đấu