| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| NGUYỄN VĂN CƯỜNG | CƯỜNG K34 | 5.65 | 5.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vinh hí | 5.50 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý điếc | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ tóc dài | 5.60 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Nghệ An | 5.70 | 5.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bi Vũng Tàu | 5.50 | 5.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hoàng Minh Mẫn | Bờm Thanh Đa | 5.90 | 5.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Vĩnh Đạt | Vinhdathuynh | 5.50 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lộc Ngộ em | 5.85 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trinh Đồng Nai | 6.00 | 6.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| khoaden_cantho | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc GV | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Hoàng Phong | Phong Quân đội | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trung QK | Trung Gà Con | 6.50 | 6.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải tay trái | 5.65 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý hủi | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuân KH | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tautochanh | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| LacChiHoa | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thọ thủ đức | 5.40 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu |