| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| luanq12 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuong-den | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ZIN917 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tấn An (LAC) | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TÍNH 175 | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYCAO917 | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhí HL | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phước Lâm Á Châu | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tèo quận 6 | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ty KH | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long HG | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Truong cui bap | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam é | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen An Phú | 5.00 | 4.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HERO | 4.80 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| NGUYENQN | 4.50 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Quốc Khanh | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sấu Ca | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Công Hoàng Long | 4.85 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Xuyên | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu |