| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Khải Tanimex | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bằng nhảy cao | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Hà Tĩnh(nhím) | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trietbongban | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| cav_vnn | 5.35 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TRUNG GẦY | 5.20 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| vinh hau giang | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tý Thanh Đa | 4.80 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiệt Mập KH | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viết hoàng long | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài z756 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhinh | 5.25 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giá Q8 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc đen | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| spider Prince | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quắn Sóc Trăng | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa nhảm | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tình Anh | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trà quận 6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bé tư ĐN | 4.75 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu |