| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Long HG | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đen An Phú | 5.00 | 4.85 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang Quốc Khanh | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng trà đá | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thi Q1 | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa Đồng Tháp | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toàn q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Q6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bo kỳ hoà | 5.05 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khải Tanimex | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viết hoàng long | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Suol_can tho | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy | Huy Bảo Lộc | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cường TDTT | 5.10 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiên Q4 | 5.10 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TRUNG GẦY | 5.20 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa nhảm | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuyến Q7 | 5.20 | 5.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mạnh Tanimex | 5.20 | 5.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cẩm Kỳ Hòa | 5.25 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu |