| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê HuyCường | Cường lai | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thuong-den | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tấn An (LAC) | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| TÍNH 175 | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Truong cui bap | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhật QK | 4.90 | 4.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thanh Sadeco | 4.95 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| LacChiHoa | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tí địa | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tỷ tóc dài | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trietbongban | 5.00 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiệt Mập KH | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tài z756 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giá Q8 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lộc đen | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tình Anh | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trà quận 6 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| luanq12 | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Long An | Gullevus | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhí HL | 5.00 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu |