| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Myung Jin | Kim Ốm | 1.65 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Eun Ha | Kim Nhỏ | 1.40 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Phương Dung | Miza | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Hoài Trung | Trung Tông (VT) | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Soda | 3.70 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tôi Lê | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sương Nhơn Trạch | Sương Nhơn Trạch | 1.70 | 1.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thu Hải | Thu Hải HN | 2.50 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Hữu Trí | Trí Dược | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lâm Vỹ Đường | Đường Lâm | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoa BG | 1.80 | 1.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hưng Đào | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thành Coca | 2.70 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trường TG | Trường TG | 3.25 | 3.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiền Long An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Thị Kim Suê | Kim Suê | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bích Hường HN | Owen Hường | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Thị Loan | Loan Sport | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Thị Tuyết Lan | Lan PT | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Mỹ Phương Quỳnh | Quỳnh bđs PT | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu |