| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thắm Lương | Thắm Lương | 1.60 | 1.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Ngọc Khánh | Khánh Búa | 2.05 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đen KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Sơn (Hưng Thịnh) | 8.50 | 8.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Daniel Nguyễn | 8.00 | 8.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bảo Thanh Đa | 4.60 | 4.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng Khang An | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Toản Nha Trang | 2.10 | 2.10 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà | Trường Khanh | 2.00 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuấn HV | 2.00 | 2.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn LTV | 2.90 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sinh Tư Hồng | Sinh Tư Hồng | 1.20 | 1.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Tuyền Bình Định | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thành Trung | Trung RC | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Càng LĐ | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Đình Hoà | Trần Đình Hoà | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phan Văn Duy | Duy Phan | 2.75 | 2.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tăng Thiện Hiếu | Hiếu Tăng | 2.35 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Nguyễn Hùng Dũng | Dũng Sahara | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Yun Jeong | Kim Lớn | 1.35 | 1.35 | Hồ sơ thi đấu |