Tên gọi Tên nick Điểm đôi VR Điểm đôi Min Điểm Đơn
Phạm Minh Đức DUCQNG 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Hòa Q6 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Việt Thanh Đa Việt Thanh Đa 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Duy Khánh Hòa 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Tài Ngáo 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Sử VK 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Phong Bia 4.10 4.00 Hồ sơ thi đấu
Quý PCCC Quý PCCC 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Quý Cao Quý Cao 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Tú Lâm Đồng Tú Lâm Đồng 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Đen KH 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Càng LĐ 4.00 4.00 Hồ sơ thi đấu
Phú An Tây 4.10 4.10 Hồ sơ thi đấu
Huỳnh Hoàng Trạng Trạng Huỳnh 4.10 4.10 Hồ sơ thi đấu
Út Q6 Út Q6 4.20 4.10 Hồ sơ thi đấu
Kỷ Hà Tiên Kỷ Hà Tiên 4.10 4.10 Hồ sơ thi đấu
Cương An Phú Cương An Phú 4.15 4.10 Hồ sơ thi đấu
Trúc năng khiếu TPHCM 4.15 4.15 Hồ sơ thi đấu
Bình Ủi 4.15 4.15 Hồ sơ thi đấu
Phóc KH Phóc Sahara 4.35 4.20 Hồ sơ thi đấu