| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quốc Việt | Việt Wilson | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tucongtu KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| fifa2012 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bình Hoàngkhang | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| duyanh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bằng q8 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ngocdien | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| danh133 | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thanh Bình | BìnhPung | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Khánh vả | 4.15 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thoại KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đặng Thanh Quang | Quang moto | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn tanimex | 4.25 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đinh Văn Lĩnh | Novak Lĩnh | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhật Anh | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Demi Tran | 4.20 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lian Tran | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm sawanew | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn mực | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Viet Q7 | 4.10 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu |