| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Võ Hữu Thiện | Dê Thiên | 4.20 | 4.20 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phi Khanh (HCM) | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tâm Hảo (HCM) | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam é | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| FSO | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ngoan KH | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huân GV | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng cận | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| ThắngCK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khanh kẹo ngậm | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lãm NK | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Thanh Duy | Duy kyhoa | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| truong-dinh | 4.40 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thanh917 | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trung pon | 4.50 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Hoài | Hoài Nhan Quan | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| manhseven | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hùng KH | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dungchuot | 4.35 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Thiện Linh | Linh T77 | 4.25 | 4.25 | Hồ sơ thi đấu |