| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Đức An | An Rexdoor | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đông An lộc | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| namanhtranbui | 2.30 | 2.25 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Quốc Chinh | 2.30 | 2.25 | 2.55 | Hồ sơ thi đấu | |
| dunlopTNT | 2.30 | 2.25 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê Ngọc Triều | Hoang Trieu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huy 1B | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Mai Quốc Tuấn | MaiTuan | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vũ Trường Giang | Vũ Trường Giang | 2.35 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiếu sawanew | 2.45 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tá Lệ | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dũng Bến Cát | 2.30 | 2.25 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thanh Tùng | Tungbi | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nhân Trần Thái | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quốc Phong | Quốc Phong | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tường Tanimex | Tường Tanimex | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dinh QN | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trúc TG | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiệu Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Koo Bon Hyuk | Mr Koo | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |