| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Khôi | Nguyễn Văn Khôi | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Sơn Lê Gia | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vũ Thủ Đức | Vũ TĐ | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hạ Long | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Xuân Yến | Xuân Yến BP | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thị Thanh Hương | AB Nguyễn | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tuyết Châu | Amala Châu | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Cubull | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nam-cuuhiep | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUNGBMEG | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DauDaDaiSu | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuan Babolat | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Đình Duy | Duy Tran | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trung Tiger | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Bùi Đức Minh | Minhgas | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| GIAHY | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nhân Sẹo | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| tuanbia | 2.50 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Điền Quốc Huy | Huy BIDV | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Văn Hải | Roger Nguyễn | 2.30 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu |