| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thọ Già | 2.70 | 2.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thơ Q8 | 5.75 | 5.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thọ thủ đức | 5.40 | 5.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thoại KH | 4.00 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thời LA | Thời LA | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thư Bình Định | 3.25 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thư Nha trang | 2.80 | 2.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thu Thuỷ | Thuỷ Dakmin | 2.25 | 2.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thư TL | 1.50 | 1.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuận đỉa | 5.75 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thức An Phú | 5.55 | 5.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thức Thanh Thuỷ | Thức Thanh Thuỷ | 3.00 | 3.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thượng Hứa Mai Linh | LynLyn | 0.00 | 0.00 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thuong-den | 4.90 | 4.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỳ Dương | 2.25 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thủy Q5 | 2.20 | 2.20 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuý Đ.Lạt | 1.80 | 1.80 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỳ Đan (HCM) | 3.80 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỷ.Phương ĐL | 1.90 | 1.90 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thy KH | 5.30 | 5.00 | Hồ sơ thi đấu |