| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hải Polo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh-Điện | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Thanh Tài | Trumkhungbo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Quốc Huy | Huy1111 | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Ba Bích | Ba Bích | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Soda | 3.70 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Linh quân đội (HCM) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Wang | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Tủ Lạnh | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Nghĩa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Việt kiều (Niểng) | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dongagassi | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hiền Bằng Lăng | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| caheocon | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khổng Phước Hưng | Hungkhong | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Phúc Hào | Nicolai | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| cuongduoc | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HuynhVu | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |