| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Mylifevn | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Chí Dũng | dung cali | 3.60 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| KHÁNH A75 | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hào TL | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vĩnh HN | Vĩnh HN | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dương Tiến Dũng | Dương Tiến Dũng | 3.60 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Soda | Hoàng Soda | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tý English | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huy Shop Nhoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Vy Lượng Q6 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Phú Kim | kim an loc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nine | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thanh bau cat | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| teopham | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| taucaotoc | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Q1 | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| HUYNOVO | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Mk | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lượng KH | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |