| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn béo | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thắng Gò đậu | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đàm Văn Hiền | dhien | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trực Huỳnh | Diego | 3.75 | 3.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trường Em | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hà Khánh Hòa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lượng (Chất É) | Lượng (Chất É) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thuỳ Đan (HCM) | 3.80 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê khắc Tiệp | TiepkhangAn | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thạnh LAC | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quỳnh Đaklak | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Pipo LK | 3.80 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Bồ Duy Thịnh | Duy Shikori | 3.80 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| TanTN | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dan triển lãm | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoAnh76 | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| PhucNBK | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Bóng Đá | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Hoàng Việt | Ricky Nguyễn | 3.85 | 3.80 | 4.00 | Hồ sơ thi đấu |