| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn TGX | Tuấn TGX | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hoàng Soda | Hoàng Soda | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mỹ Đen | Mỹ Đen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Điện | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tý English | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thuỳ Đan (HCM) | 3.80 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn Cầu Lông | 3.90 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dương Tiến Dũng | Dương Tiến Dũng | 3.60 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Soda | 3.70 | 3.60 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trực Huỳnh | Diego | 3.75 | 3.65 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hải Polo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trương Thanh Tài | Trumkhungbo | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Pipo LK | 3.80 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ba Bích | Ba Bích | 3.70 | 3.70 | Hồ sơ thi đấu | |
| Linh quân đội (HCM) | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Minh Huyền | Bé Huyền | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thảo Nguyên (Daklak) | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |