| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| DoReMi | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| KHÁNH A75 | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đoàn Ngọc Dũng | dyane257 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hồ đình Huấn | Triệu Tử Long | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lai KH | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Tú | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hào TL | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Mk | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng TL | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Quốc Huy | Huy1111 | 3.70 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đàm Văn Hiền | dhien | 3.75 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Thái Đệ Nhất | 3.50 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Luân K34 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lượng KH | 3.65 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DucXMTayDo | DucXMTayDo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Rafael Nhan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hòa chém | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Bồ Câu | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Bồ Duy Thịnh | Duy Shikori | 3.80 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Vĩnh HN | Vĩnh HN | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |