| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| TanTN | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| anhtuanlongkhanh | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Wang | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phương Tủ Lạnh | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Dan triển lãm | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thiengocpho | 4.00 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BS Nghĩa | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| BaoAnh76 | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| dongagassi | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Năm Đưa | 3.90 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Zin HL | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Khải Minh | MinhGa | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Irnoob | 3.95 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê khắc Tiệp | TiepkhangAn | 3.80 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| PhucNBK | 3.85 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Khổng Phước Hưng | Hungkhong | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tu_nguyen | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| thaibinhwilson | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Hồng Phúc Hào | Nicolai | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu | |
| Minh Anh Q6 | 3.75 | 3.75 | Hồ sơ thi đấu |