| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Ngọc Đức | Ducsieublack | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mr Bon | 3.50 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Thái Đệ Nhất | 3.50 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Luân K34 | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DucXMTayDo | DucXMTayDo | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Rafael Nhan | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nghiêm Đức Tiến | Tiến Nghiêm | 3.50 | 3.25 | 3.25 | Hồ sơ thi đấu |
| Hòa chém | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Sơn Bồ Câu | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Giang BT | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Tuấn TGX | Tuấn TGX | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Xuân Lâm | Xuân Lâm | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Mỹ Đen | Mỹ Đen | 3.50 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Ngọc Quảng | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| DoReMi | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Trần Anh Nhật | Harry Chun | 3.55 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Tín_ximang | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| an tiêm | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Kiêm BC | Kiêm BC | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghia NaNá | 3.60 | 3.50 | Hồ sơ thi đấu |