| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Phong Dinh | Phước Gà Tre | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Ngọc Vương | Vương 555 | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | |
| Hiệp Tudo | 2.40 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Cường Phan Thiết | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Quân Cây Đa | 2.35 | 2.35 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lương Kim Khoa | Khoa LA | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phạm Lương Kỳ Duyên | Kỳ Duyên BD | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Bùi hoài giang | Meomap | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Kim Vũng Tàu | Kim Vũng Tàu | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trần Vũ Duy Khánh | Khánh Đen | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghĩa Lê | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Trai | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Nguyễn Lưu Ngọc | NaNáNaDal | 2.30 | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |
| Del Potro | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Võ Hồng Tấn | Tấn Doma | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lai Hoàng Phú | Phú nhỏ HT | 2.50 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Trịnh Tuấn Hà | Babonbon | 2.40 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nghĩa Lâm | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Quang Bình | Bình Long Khánh | 2.30 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Cao Khánh | Nguyễn Cao Khánh | 2.35 | 2.30 | Hồ sơ thi đấu |