| Tên gọi | Tên nick | Điểm đôi VR | Điểm đôi Min | Điểm Đơn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng Khoa | Khoamap89 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Lê tín dr | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phạm Nhi Nguyên | Bé Xu | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Onnazuki | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lê Ngọc Thanh | Ngocthanh | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Xuân Hợp | Smallfoot | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Đinh Nguyên Huy | Bánh Qui | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Huỳnh Nhật | Nhật Dubai | 2.45 | 2.40 | 2.50 | Hồ sơ thi đấu |
| Phạm Khắc Nam | Nam Q9 | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Dũng Bạch Long | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Long Phila | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Huỳnh Thanh Tùng | Tùng Kudo | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Phí Thiên Việt | Phí Thiên Việt | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thiện Hoà | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Phú Huế | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Lâm Phú Nhuận | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Ko Hee Hyuk | Mr Ko | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Linh SCTV | 2.45 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | ||
| Đài Mạnh Hùng | Hùng ĐN | 2.50 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu | |
| Nguyễn Thế Dũng | Dũng Kiểm Định | 2.40 | 2.40 | Hồ sơ thi đấu |